學華語Kaori Dict

jué

ㄐㄩㄝˊ

GIÁC

  1. 1.biến thể tiếng Nhật của 覺|觉[jue2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感覚我的頭要炸了。

    wǒ gǎn jué wǒ de tóu yào zhá le。

    Tôi cảm thấy đầu mình sắp nổ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覚 nghĩa là gì? · Kaori Dict