學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
謬耄
謬耄
giản thể:
谬耄
miù
mào
[ㄇㄧㄡˋ ㄇㄠˋ]
MẬU MẠO
1.
lão suy và lẫn trí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
荒謬
huāngmiù
phi lý
耄
mào
tuổi rất cao (trong độ tuổi 80 hoặc 90)
謬
miù
lừa dối
乖謬
guāimiù
lố bịch
差謬
chàmiù
lỗi
悖謬
bèimiù
phi lý
惛耄
hūnmào
lão suy
老耄
lǎomào
thị lực kém của người già
逐字解
Từng chữ trong từ
謬
mậu
sai lầm, phóng đại
耄
mạo
người già
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谬耄 nghĩa là gì? · Kaori Dict