學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹌踉
蹌踉
giản thể:
跄踉
qiàng
liàng
[ㄑㄧㄤˋ ㄌㄧㄤˋ]
THƯƠNG LƯỢNG
1.
xem 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
踉蹌
liàngqiàng
loạng choạng
踉
liáng
nhảy
踉
liàng
loạng choạng
蹌
qiāng
đi nhanh
蹌
qiàng
loạng choạng
踉蹡
liàngqiàng
dạng khác của 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
踉蹡
liàngqiàng
biến thể của 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
跳踉
tiàoliáng
跳踉 — biến thể của 跳梁[tiao4 liang2]
逐字解
Từng chữ trong từ
蹌
thương
đi nhanh
踉
lượng, lương
nhảy, nhảy nhót
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
強梁
qiángliáng
kẻ hung hãn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跄踉 nghĩa là gì? · Kaori Dict