學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躥
躥
giản thể:
蹿
cuān
[ㄘㄨㄢ]
THOAN
1.
nhảy vọt lên
2.
(khẩu ngữ) phun ra; bắn ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
躥升
cuānshēng
tăng vọt nhanh
躥貨
cuānhuò
sản phẩm đang rất hot
躥跳
cuāntiào
nhảy vọt tới
躥蹦
cuānbèng
nhảy lên; bật lên
躥騰
cuānténg
nhảy loạn xạ (khẩu ngữ)
躥稀
cuānxī
Tiêu chảy — (thông dụng) bị tiêu chảy
躥紅
cuānhóng
Lên danh — trở nên đột ngột nổi tiếng
抱頭鼠躥
bàotóushǔcuān
che đầu và lẻn đi như chuột (thành ngữ); chạy trốn nhục nhã
逐字解
Từng chữ trong từ
躥
thoan
nhảy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
竄
cuàn
chạy trốn
攛
cuān
lao nhao
攢
cuán
tập hợp lại
汆
cuān
chần
爨
Cuàn
họ [Cuan4]
爨
cuàn
bếp lò
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
躥 nghĩa là gì? · Kaori Dict