學華語Kaori Dict

醍醐

ㄊㄧˊ ㄏㄨˊ

ĐỀ HỒ

  1. 1.kem phô mai tinh chế
  2. 2.bóng nghĩa crème de la crème
  3. 3.niết bàn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.Phật tính
  2. 5.chân lý Phật giáo
  3. 6.nước dùng
  4. 7.nhân cách hoàn hảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    有人嫌皮蛋味重,但懂得吃的人會覺得那是醍醐味。

    yǒurén xián pídàn wèi zhòng, dàn dǒngde chīde rén huì juéde nàshi tíhú wèi。

    Một số người嫌皮蛋 có mùi nặng, nhưng người biết ăn sẽ thấy đó là vị tinh hoa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醍醐 nghĩa là gì? · Kaori Dict