學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dầu tinh chất của bơmáy dịch

ĐỀ

  1. 1.tinh dầu bơ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

醍〈名〉 最精纯的酥酪 如醍醐 醍醐 作酪时,上一重凝者为酥,酥上如油者为醍醐。--《本草纲目·兽一》引寇宗奭 醍醐灌顶 了精辟的言论深受启发 宝玉听了,如醍醐灌顶…--《红楼梦》 醍〈名〉 (形声。从 醍tí 醍tǐ 1.浅红色的清酒。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dậu) chỉ nghĩa, [shì] chỉ âm.

rượu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 醍 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict