字義Nghĩa
sữa tinh khiết nhấtmáy dịch
húHỒ
- 1.loại kem tinh khiết nhất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
醍醐”(古时指从牛奶中提炼出来的精华,佛教比喻最高的佛法 醐hú
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 酉 (dậu) chỉ nghĩa, 胡 [hú] chỉ âm.
rượu
組詞Từ chứa chữ này
- 醍醐kem phô mai tinh chế
- 醍醐灌頂nghĩa đen xức lên đầu bạn loại kem tinh khiết nhất (thành ngữ); nghĩa bóng khai sáng mọi người với trí tuệ hoàn hảo