學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釤鐮
釤鐮
giản thể:
钐镰
shàn
lián
[ㄕㄢˋ ㄌㄧㄢˊ]
SAM LIÊM
1.
lưỡi hái
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
䥥
lián
biến thể cũ của 鐮|镰[lian2]
釤
shān
samarium (hoá học)
釤
shàn
cắt bằng liềm
鎌
lián
biến thể của 鐮|镰[lian2]
鐮
lián
(hình thức kết hợp) lưỡi liềm
掛鐮
guàlián
hoàn thành vụ thu hoạch
釤刀
shàndāo
lưỡi hái
鐮倉
Liáncāng
thành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川縣|神奈川县[Shen2 nai4 chuan1 xian4], Nhật Bản
逐字解
Từng chữ trong từ
釤
sam
Samari (phần tử 62, Sm)
鐮
liêm, liềm
liềm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
訕臉
shànliǎn
trơ tráo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
釤鐮 nghĩa là gì? · Kaori Dict