字義Nghĩa
liềmmáy dịch
liánLIÊM
- 1.(hình thức kết hợp) lưỡi liềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鐮lián ⒈见镰”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 廉 [lián] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鐮倉thành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川縣|神奈川县[Shen2 nai4 chuan1 xian4], Nhật Bản
- 鐮刀lưỡi liềm
- 鐮翅雞
- 鐮倉幕府mạc phủ Kamakura 1192-1333
- 鐮刀斧頭búa liềm (cờ của Liên Xô, tượng trưng cho lao động nông thôn và vô sản)
- 鐮刀細胞貧血bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm
- 鐮狀細胞血症bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm
- 鐮狀紅血球貧血症bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm
- 掛鐮hoàn thành vụ thu hoạch
- 釤鐮lưỡi hái
- 開鐮bắt đầu thu hoạch
- 大鐮刀lưỡi hái
- 長柄鐮刀lưỡi hái
- 長柄大鐮刀cái lưỡi hái