學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái liềmmáy dịch

liánLIÊM

  1. 1.biến thể cũ của 鐮|镰[lian2]

liánLIÊM

  1. 1.biến thể của 鐮|镰[lian2]

liánLIÊM

  1. 1.(hình thức kết hợp) lưỡi liềm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镰 (形声。从金,廉声。本义农具名。即镰刀”) 同本义 镰,锲也。--《说文》 刈钩自关而西或谓之镰。--《方言五》 又如佩镰;两刃镰;开镰收割的季节,村里人都很忙 锋利的棱角 凡箭镞胡合嬴者四镰。--《方言九》。注棱也。” 又如镰利(比喻议论或笔锋锐利如镰刀) 镰刀 镰尾 镰(鎌)lián镰刀,割草及收割庄稼的农具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [lián] chỉ âm.

Cần — kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict