學華語Kaori Dict

鐮刀

giản thể: 镰刀

liándāo

ㄌㄧㄢˊ ㄉㄠ

LIÊM ĐAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    錘子與鐮刀代表共產主義。

    chuízi yǔ liándāo dàibiǎo gòngchǎnzhǔyì。

    Cái cuốc và cái liềm tượng trưng cho chủ nghĩa cộng sản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镰刀 nghĩa là gì? · Kaori Dict