學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鐮倉
鐮倉
giản thể:
镰仓
Lián
cāng
[ㄌㄧㄢˊ ㄘㄤ]
LIÊM THƯƠNG
1.
thành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川縣|神奈川县[Shen2 nai4 chuan1 xian4], Nhật Bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倉庫
cāngkù
kho hàng
倉促
cāngcù
đột ngột
倉皇
cānghuáng
hoảng loạn
䥥
lián
biến thể cũ của 鐮|镰[lian2]
倉
cāng
kho
鎌
lián
biến thể của 鐮|镰[lian2]
鐮
lián
(hình thức kết hợp) lưỡi liềm
倉位
cāngwèi
nơi lưu trữ hàng hóa
逐字解
Từng chữ trong từ
鐮
liêm, liềm
liềm
倉
thương, thảng
kho lương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
镰仓 nghĩa là gì? · Kaori Dict