學華語Kaori Dict

鐮狀紅血球貧血症

giản thể: 镰状红血球贫血症

liánzhuànghóngxuèqiúpínxuèzhèng

ㄌㄧㄢˊ ㄓㄨㄤˋ ㄏㄨㄥˊ ㄒㄩㄝˋ ㄑㄧㄡˊ ㄆㄧㄣˊ ㄒㄩㄝˋ ㄓㄥˋ

LIÊM TRẠNG HỒNG HUYẾT CẦU BẦN HUYẾT CHỨNG

  1. 1.bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
  • HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镰状红血球贫血症 nghĩa là gì? · Kaori Dict