鐮狀紅血球貧血症
giản thể: 镰状红血球贫血症
liánzhuànghóngxuèqiúpínxuèzhèng
[ㄌㄧㄢˊ ㄓㄨㄤˋ ㄏㄨㄥˊ ㄒㄩㄝˋ ㄑㄧㄡˊ ㄆㄧㄣˊ ㄒㄩㄝˋ ㄓㄥˋ]
LIÊM TRẠNG HỒNG HUYẾT CẦU BẦN HUYẾT CHỨNG
- 1.bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.