鐮狀細胞血症
giản thể: 镰状细胞血症
liánzhuàngxìbāoxuèzhèng
[ㄌㄧㄢˊ ㄓㄨㄤˋ ㄒㄧˋ ㄅㄠ ㄒㄩㄝˋ ㄓㄥˋ]
LIÊM TRẠNG TẾ BÀO HUYẾT CHỨNG
- 1.bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.