學華語Kaori Dict

長達

giản thể: 长达

cháng

ㄔㄤˊ ㄉㄚˊ

TRƯỜNG ĐẠT

HSK 7-9
  1. 1.kéo dài đến
  2. 2.kéo dài ra đến

例句Câu ví dụ

  • 1

    為了不被洪水衝走,有的人緊緊地抱著樹乾長達數個鐘頭。

    wèile bù bèi hóngshuǐ chōngzǒu, yǒude rén jǐnjǐn de bào zhe shùgàn chángdá shǔ gě zhōngtóu。

    Để không bị lũ lụt cuốn trôi, một số người ôm chặt thân cây trong nhiều giờ liền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長達 nghĩa là gì? · Kaori Dict