學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
霎霎
霎霎
shà
shà
[ㄕㄚˋ ㄕㄚˋ]
SIẾP SIẾP
1.
(tượng thanh) mưa rơi
2.
khí lạnh
3.
gió lạnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
霎時
shàshí
trong nháy mắt
霎
shà
đột nhiên
一霎
yīshà
trong chớp mắt
波霎
bōshà
(thiên văn) sao xung
瞬霎
shùnshà
trong chớp mắt; trong nháy mắt
霎眼
shàyǎn
chớp mắt
霎那
shànà
xem 剎那|刹那[cha4 na4]
一霎時
yīshàshí
trong khoảnh khắc
逐字解
Từng chữ trong từ
霎
siếp
mưa nhỏ, sương mù
霎
siếp
mưa nhỏ, sương mù
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沙沙
shāshā
tiếng xào xạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
霎霎 nghĩa là gì? · Kaori Dict