學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mưa nhỏ, sương mùmáy dịch

shàSIẾP

  1. 1.đột nhiên
  2. 2.mưa phùn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

霎〈名〉 (从雨,妾声。本义小雨) 同本义 很短时间;瞬间 小街上霎时间沉寂起来。--《梁生宝买稻种》 又如霎那间(片刻间);霎时间(极短时间) 霎,雨声。--《集韵》 又连用,多指风雨声。如霎霎(状声词,形容风雨声) 用同闸”。水闸 泾水内旧有石霎,以堰水入白渠溉田。--清·顾炎武《天下郡国利病书》 霎 用同眨”。眼睛闭上又立刻睁开 像对着我们霎眼。--刘复《敲冰》 霎shà ⒈小雨。 ⒉一会儿,短暂的时间~时。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mưa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 霎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict