字義Nghĩa
mưa nhỏ, sương mùmáy dịch
shàSIẾP
- 1.đột nhiên
- 2.mưa phùn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
霎〈名〉 (从雨,妾声。本义小雨) 同本义 很短时间;瞬间 小街上霎时间沉寂起来。--《梁生宝买稻种》 又如霎那间(片刻间);霎时间(极短时间) 霎,雨声。--《集韵》 又连用,多指风雨声。如霎霎(状声词,形容风雨声) 用同闸”。水闸 泾水内旧有石霎,以堰水入白渠溉田。--清·顾炎武《天下郡国利病书》 霎 用同眨”。眼睛闭上又立刻睁开 像对着我们霎眼。--刘复《敲冰》 霎shà ⒈小雨。 ⒉一会儿,短暂的时间~时。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 雨 (vũ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mưa
組詞Từ chứa chữ này
- 霎時trong nháy mắt
- 霎眼chớp mắt
- 霎那xem 剎那|刹那[cha4 na4]
- 霎霎khí lạnh
- 霎時間trong nháy mắt
- 一霎trong chớp mắt
- 波霎
- 瞬霎trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 一霎時trong khoảnh khắc
- 一霎眼đột nhiên
- 一霎間trong chớp mắt