學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
韓昇洙
韓昇洙
giản thể:
韩昇洙
Hán
Shēng
zhū
[ㄏㄢˊ ㄕㄥ ㄓㄨ]
HÀN THĂNG CHU
1.
Han Seung-soo (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
昇
shēng
(dùng làm họ và trong tên riêng)
洙
Zhū
họ [Zhu1]
洙
zhū
tên một con sông
韓
Hán
Hàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 戰國七雄|战国七雄
中韓
ZhōngHán
Trung Quốc-Hàn Quốc
北韓
Běihán
(Đài Loan, HK) Bắc Triều Tiên
南韓
Nánhán
Hàn Quốc (Nam Hàn)
日韓
RìHán
Nhật Bản và Hàn Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
韓
hàn
rào chắn
昇
thăng
nâng lên, tiến lên
洙
chu, chua
sông ở Sơn Đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
韓昇洙 nghĩa là gì? · Kaori Dict