字義Nghĩa
nâng lên, tiến lênmáy dịch
shēngTHĂNG
- 1.biến thể của 升[sheng1]
shēngTHĂNG
- 1.(dùng làm họ và trong tên riêng)
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Mặt trời mọc; 升 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 畢昇Tì Thăng (990-1051), người phát minh ra công nghệ in chữ rời
- 韓昇洙Han Seung-soo (1936-), nhà ngoại giao và chính trị gia Hàn Quốc, thủ tướng 2008-2009