字義Nghĩa
sông ở Sơn Đôngmáy dịch
ZhūCHU
- 1.họ [Zhu1]
zhūCHU
- 1.tên một con sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
洙 古水名 洙水出泰山盖临乐山,北入泗。从水,朱声。--《说文》 源出今山东省新泰县东北,折西南与泗水合流◇世上源在泰安县东南改道西流合入汶水,今为小汶河上游,已与泗水隔绝 洙zhū[洙水]泗水的支流,在山东省,流入南阳湖。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 朱 [zhū] chỉ âm.
nước