學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
騎牆
騎牆
giản thể:
骑墙
qí
qiáng
[ㄑㄧˊ ㄑㄧㄤˊ]
KỴ TƯỜNG
1.
đứng giữa chừng
2.
chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
騎
qí
ngồi cưỡi
牆
qiáng
tường (LT: 面[mian4], 堵[du3])
騎車
qíchē
lái xe đạp hoặc xe máy
牆壁
qiángbì
tường
城牆
chéngqiáng
tường thành
圍牆
wéiqiáng
tường bao
防火牆
fánghuǒqiáng
tường lửa
騎士
qíshì
hiệp sĩ; kỵ sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
騎
kỵ, kị
cưỡi ngựa
牆
tường
tường
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
氣槍
qìqiāng
súng hơi
騎槍
qíqiāng
súng carbine
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
騎牆 nghĩa là gì? · Kaori Dict