學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
騷攪
騷攪
giản thể:
骚搅
sāo
jiǎo
[ㄙㄠ ㄐㄧㄠˇ]
TAO GIẢO
1.
làm phiền; quấy rối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
攪
jiǎo
làm phiền
騷擾
sāorǎo
quấy rầy
騷亂
sāoluàn
náo động; bạo loạn
打攪
dǎjiǎo
làm phiền; gây rối; quấy rầy
攪拌
jiǎobàn
khuấy
騷動
sāodòng
sự náo động; ồn ào
牢騷
láosāo
bất mãn
攪和
jiǎohuo
trộn; hoà lẫn
逐字解
Từng chữ trong từ
騷
tao
làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
攪
giảo
làm xáo trộn, làm xao động
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
騷攪 nghĩa là gì? · Kaori Dict