學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
驕縱
驕縱
giản thể:
骄纵
jiāo
zòng
[ㄐㄧㄠ ㄗㄨㄥˋ]
KIÊU TUNG
1.
ngạo mạn và ngang bướng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
驕傲
jiāoào
sự kiêu hãnh
操縱
cāozòng
vận hành
縱然
zòngrán
dù cho; mặc dù
放縱
fàngzòng
nuông chiều
縱容
zòngróng
nuông chiều
縱深
zòngshēn
chiều sâu (từ trước ra sau)
縱觀
zòngguān
khảo sát toàn diện
縱橫交錯
zònghéngjiāocuò
đan chéo (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
驕
kiêu
ngựa tinh thần
縱
tung, túng
vui chơi, thỏa thuê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嬌縱
jiāozòng
nuông chiều (một đứa trẻ)
教宗
jiàozōng
giáo hoàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
驕縱 nghĩa là gì? · Kaori Dict