學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魍魎
魍魎
giản thể:
魍魉
wǎng
liǎng
[ㄨㄤˇ ㄌㄧㄤˇ]
VÕNG LƯỢNG
1.
yêu ma quỷ quái; quái vật và ác quỷ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
魍
wǎng
dùng trong 魍魎|魍魉[wang3liang3]
魎
liǎng
dùng trong 魍魎|魍魉[wang3liang3]
魍魎鬼怪
wǎngliǎngguǐguài
yêu ma quỷ quái
魑魅魍魎
chīmèi-wǎngliǎng
(thành ngữ) tất cả các loại yêu ma hoặc linh hồn tinh quái
魑魅魍魎
chīmèiwǎngliǎng
(tục ngữ) đủ loại tinh thần tà ác hoặc quỷ quái
逐字解
Từng chữ trong từ
魍
võng
魵 — quỷ, tinh thần núi
魎
lượng
魶 — loại quỷ dữ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
罔兩
wǎngliǎng
biến thể của 魍魎|魍魉[wang3 liang3]
蝄蜽
wǎngliǎng
biến thể của 魍魎|魍魉[wang3 liang3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魍魎 nghĩa là gì? · Kaori Dict