字義Nghĩa
魶 — loại quỷ dữmáy dịch
liǎngLƯỢNG
- 1.dùng trong 魍魎|魍魉[wang3liang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
魎kuò 1.束发。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 兩 [liǎng] chỉ âm.
Dịch — Linh hồn