字義Nghĩa
魵 — quỷ, tinh thần núimáy dịch
wǎngVÕNG
- 1.dùng trong 魍魎|魍魉[wang3liang3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
魍 (形声。从鬼,罔声。本义魍魉) 同本义 魍魉 魍wǎng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鬼 (quỷ) chỉ nghĩa, 罔 [wǎng] chỉ âm.
Dịch — Quỷ