學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鶚
鶚
giản thể:
鹗
è
[ㄜˋ]
NGẠC
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng biển phương tây (Pandion haliaetus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
劉鶚
LiúÈ
Lưu Ngạc (1857-1909), tiểu thuyết gia cuối thời Thanh, tác giả của 老殘遊記|老残游记[Lao3 Can2 You2 ji4]
逐字解
Từng chữ trong từ
鶚
ngạc
chim hải âu, chim săn cá
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
餓
è
đói
鵝
é
ngỗng
惡
è
ác
呃
è
nấc cụt
䖸
é
biến thể của 蛾[e2]
䳗
é
biến thể của 鵝|鹅[e2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鶚 nghĩa là gì? · Kaori Dict