學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
齷濁
齷濁
giản thể:
龌浊
wò
zhuó
[ㄨㄛˋ ㄓㄨㄛˊ]
ÁC TRỌC
1.
bẩn thỉu
2.
khó chịu
3.
hèn hạ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
động cơ không trong sáng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
混濁
hùnzhuó
đục
濁
zhuó
đục
齷
wò
bẩn
五濁
wǔzhuó
năm điều ô uế (Phật giáo)
惡濁
èzhuó
bẩn thỉu
污濁
wūzhuó
bẩn
渾濁
húnzhuó
đục
溷濁
hùnzhuó
biến thể của 混濁|混浊[hun4 zhuo2]
逐字解
Từng chữ trong từ
齷
ác
narrow, small
濁
trọc
nước đục, bùn, bẩn, ô uế
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
齷濁 nghĩa là gì? · Kaori Dict