學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑽瑢
瑽瑢
giản thể:
𪻐瑢
cōng
róng
[ㄘㄨㄥ ㄖㄨㄥˊ]
XUNG DUNG
1.
(văn học) (từ tượng thanh) tiếng leng keng của mặt ngọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瑢
róng
dùng trong 瑽瑢|𪻐瑢[cong1 rong2]
逐字解
Từng chữ trong từ
瑽
xung
tiếng ngọc chuỗi kêu
瑢
dung
trang sức bằng ngọc đeo lưng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
從容
cóngróng
thoải mái
從戎
cóngróng
nhập ngũ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
𪻐瑢 nghĩa là gì? · Kaori Dict