字義Nghĩa
tên địa danh Hàn Quốc Pholhamáy dịch
fǔ
- 1.(phiên âm "pol", dùng trong địa danh Hàn Quốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
乶jiè 1.草芥◇作"芥"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 乙 (ất) chỉ nghĩa, 甫 [fǔ] chỉ âm.
Thứ hai