乶下
Fǔxià
[ㄈㄨˇ ㄒㄧㄚˋ]
? HẠ
- 1.Polha, một địa danh ở tỉnh Hamgyeong 咸鏡道|咸镜道[Xian2 jing4 Dao4] thời triều đại Joseon

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
[ㄈㄨˇ ㄒㄧㄚˋ]
? HẠ
