學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

so sánh, bằngmáy dịch

kàngKHÁNG

  1. 1.vợ chồng
  2. 2.to cao
  3. 3.mạnh mẽ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伉〈动〉 (形声。从人,亢声。本义匹敌,相当) 同本义 天下莫之能伉。--《战国策·秦策一》 已不能庇其伉俪。--《左传·成公十一年》。注敌也。” 弃其伉俪妃嫔。--《国语·周语》。注对也。” 可与乎比伉。--《后汉书·张衡传》。注偶也。” 又如伉合(匹敌相等而配合) 对敌,抵挡 养及亲者,身伉其难。--《吕氏春秋·士节》 又如伉礼(彼此以平等的礼节相对待。同抗礼”);伉衡(势均力敌,不相上下。同抗衡”) 伉 高大,高尚 乃立皋门,皋门有伉。 伉kàng ⒈ ⒉强健,刚直~健。~直。 ⒊〈古〉通"抗"。抵御。 ⒋〈古〉通"亢"。高。 伉gāng 1.质直;刚直。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [kàng] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict