學華語Kaori Dict

伉儷情深

giản thể: 伉俪情深

kàngqíngshēn

ㄎㄤˋ ㄌㄧˋ ㄑㄧㄥˊ ㄕㄣ

KHÁNG LỆ TÌNH THÂM

  1. 1.vợ chồng rất mực yêu thương nhau
  2. 2.tình nghĩa vợ chồng sâu nặng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伉儷情深 nghĩa là gì? · Kaori Dict