字義Nghĩa
vợ chồng, cặp, đôimáy dịch
lìLỆ
- 1.vợ chồng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 麗 [lì] chỉ âm.
Nhã — người
組詞Từ chứa chữ này
- 儷影ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)
- 伉儷vợ chồng (văn học)
- 駢儷câu văn song song
- 伉儷情深vợ chồng rất mực yêu thương nhau