學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

năng khiếu, kỹ năng, khả năngmáy dịch

KỸ

  1. 1.nghệ thuật
  2. 2.tài năng
  3. 3.kỹ năng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伎 (形声。从人,支声。本义党与,同党的人) 同本义 伎,与也。--《说文》。段玉裁注《舁部》曰‘与者,党与也。’此伎之本义也。” 同妓”。歌女,舞女 伎女楼上,坐而择食。--《洛阳伽蓝记》卷四城西 凄凉蜀故伎,来舞魏宫前。--刘禹锡《蜀先主庙》 又如伎人(女歌舞艺人);伎女(古代指女歌舞艺人) 泛指歌舞表演 杂伎,艺以为珩。--张衡《思玄赋》。旧注手仗曰伎。” 又如伎船(以歌舞色相为业的游船);伎乐(古代俳优所奏的音乐);伎伎(形容奔走的样子) 旧指医卜历算 伎jì ⒈手段,花招~俩。故~重演。 ⒉本领,才能~艺(也写作"技艺")。 ⒊(〈古〉也写作"妓")歌女名姝异~(姝美女。异不同一般的)。jii剂(劑)jì ⒈调配制成的药药~∠~。汤~。 ⒉某些化学药品化学试(验)~。 ⒊割破,剪断~面而变容。 ⒋量词两~药。 ⒌〈古〉商业交易用的一种契约。 伎zhì 1.因嫉恨而害人。 伎qí 1.见"伎伎"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zhī] chỉ âm.

một người 亻 có thể hỗ trợ 支 ai đó

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict