學華語Kaori Dict

歌舞伎

ㄍㄜ ㄨˇ ㄐㄧˋ

CA VŨ KỸ

例句Câu ví dụ

  • 1

    比起歌舞伎,我更喜歡能樂表演,因為我覺得後者比前者優雅。

    bǐqǐ gēwǔjì, wǒ gèng xǐhuan néng lè biǎoyǎn, yīnwèi wǒ juéde hòuzhě bǐ qiánzhě yōuyǎ。

    So với kịch hát Kabuki, tôi thích hơn kịch Noh vì tôi cảm thấy loại sau thanh lịch hơn loại trước

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌舞伎 nghĩa là gì? · Kaori Dict