字義Nghĩa
hồn ma người bị hổ ănmáy dịch
chāngTRÀNH
- 1.(hình thức kết hợp) quỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khác
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伥 (形声。从人,长声。本义狂) 同本义 伥,狂也。俗字作猖。--《说文》 何桀纠之昌披兮。(以昌为之。)--《离骚》 号为伥子”。--《资治通鉴》→三省注伥,狂。” 迷信传说中的被老虎咬死的人变成的鬼,这种鬼引导老虎咬别的人 旧指为盗贼察情探路的人。也指助纣为虐的恶人 其为响马贼之伥无疑。--清·酉阳《女盗侠传》 伥 无所适从。又称伥伥 人无法则伥伥然。--《荀子·修身》 伥鬼 伥(倀)chāng〈古〉迷信传说"被老虎吃了的人变成鬼,又帮助老虎伤人"为虎作~(〈喻〉帮恶人作恶事)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 长 [zhǎng] chỉ âm.
người