字義Nghĩa
bối rốimáy dịch
chāngTRÀNH
- 1.(hình thức kết hợp) quỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khác
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 長 [zhǎng] chỉ âm.
người