學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người nông dân, người tầm thườngmáy dịch

cāngSANH

  1. 1.kẻ hèn
  2. 2.mộc mạc
  3. 3.thô lỗ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

伧 (cang) (形声。从人,仓声。本义粗俗) 同本义 原来这子房也是个伧头。--元·尚仲贤《气英布》 又如伧荒(人物鄙陋、未受教育,地域荒远、交通不便);伧头(粗俗、鄙陋之人);伧夫(粗野、鄙贱、缺乏教养的人。也作伧父”);伧重(粗重而鄙野) 伧(cheng) --寒伧”,即寒碜” 丑陋;难看 丢脸,不体面 讥笑,揭人短 伧(傖)chen ⒈ ①丑陋,难看。 ②丢脸。 伧cāng 1.粗俗;鄙陋。 2.引申指卑劣,下贱。 3.魏晋以来,江东对楚人的蔑称。 4.晋南北朝时,南人对北人或南渡北人的蔑称。 5.泛指粗鄙之人。 6.怯懦。参见" 伧头"。 7.见"伧儜"。 8.见"伧?"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [cāng] chỉ âm.

một người 亻 từ nông trại 仓; 仓 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 伧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict