字義Nghĩa
người dân quê, người tầm thườngmáy dịch
cāngSANH
- 1.kẻ hèn
- 2.mộc mạc
- 3.thô lỗ
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
儨 — Người 亻 từ ruộng 倉; 倉 cũng cung cấp âm đọc