學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khen ngợimáy dịch

nìngNỊNH

  1. 1.tâng bốc
  2. 2.xu nịnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佞〈动〉 (会意。从女,信省。本义用花言巧语谄媚) 同本义 佞,巧谄高材也。--《说文》 佞,巧也。--《广雅》 佞,谄也。--《韩诗外传》 佞之见佞,果丧其田。--《国语·晋语》 为人佞巧。--《史记·周本纪》 以邪导人谓之佞。--《盐铁论·刺议》 焉用佞。--《论语·公冶长》 非佞折狱,惟良折狱。--《书·吕刑》 非佞誉诬谀之徒。--唐·柳宗元《答韦中立论师道书》 又如佞王(奸佞);佞巧(谄佞巧诈);佞感(谄佞,媚惑);佞道(谄佞邪恶之术);佞兑(谄谀取悦);佞禄(以谄谀取媚而获得利禄);佞色(谄媚的 佞nìng ⒈有才智不~(多用于自谦)。 ⒉花言巧语谄媚人~口。奸~。 ⒊

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nhân từ với người phụ nữ; 女

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict