學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xinh đẹp, điển trai, dễ thươngmáy dịch

jiǎoGIẢO

  1. 1.đẹp trai
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佼〈形〉 (形声。从人,交声。本义美好) 同本义 佼人僚兮。--《诗·陈风·月出》。朱注佼人,美人也。”释文佼,本作姣。” 君子由之佼以好。--《荀子·成相》注佼,亦好也。” 养壮佼。--《礼记·月令》。注谓形容佼好。” 量之无佼民之辞。--《孔子家语·入官》。注犹好也。” 面目佼好则使之。--《墨子·尚贤中》 陈平贫而饮食不足,貌体佼好。--《论衡·骨相》 侗长佼好。--《论衡·上世之人》 卿所谓铁中铮铮,庸中佼佼者也。--《后汉书·刘盆子传》。李贤注言佼佼者,凡佣 佼jiǎo美好~ ~少年。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [jiāo] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佼 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict