學華語Kaori Dict

佼佼者

jiǎojiǎozhě

ㄐㄧㄠˇ ㄐㄧㄠˇ ㄓㄜˇ

GIẢO GIẢO GIẢ

  1. 1.nhân vật nổi tiếng
  2. 2.xuất sắc (người, công ty, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些學生是我們學校的佼佼者。

    zhèxiē xuésheng shì wǒmen xuéxiào de jiǎojiǎozhě。

    Những học sinh này là những người xuất sắc của trường chúng tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佼佼者 nghĩa là gì? · Kaori Dict