學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhỏmáy dịch

zhūCHU

  1. 1.người lùn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

侏 短小 侏,短也。--《广雅·释诂》 侏儒不可使援。--《国语·晋语》 又如侏优(侏儒与优伶) 肥大 侏侏 修侏侏,比于朱儒。--《太玄经·童》 侏儒 奉化应方伯,在京与试,成绩很优;因为貌颇侏儒,未能列选。--阿英《明朝的笑话》 侏儒症 由一个隐性基因引起的侏儒症 侏zhū矮小。 侏zhōu 1.见"侏张"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zhū] chỉ âm.

Người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 侏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict