字義Nghĩa
nhỏmáy dịch
zhūCHU
- 1.người lùn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
侏 短小 侏,短也。--《广雅·释诂》 侏儒不可使援。--《国语·晋语》 又如侏优(侏儒与优伶) 肥大 侏侏 修侏侏,比于朱儒。--《太玄经·童》 侏儒 奉化应方伯,在京与试,成绩很优;因为貌颇侏儒,未能列选。--阿英《明朝的笑话》 侏儒症 由一个隐性基因引起的侏儒症 侏zhū矮小。 侏zhōu 1.见"侏张"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 朱 [zhū] chỉ âm.
Người
組詞Từ chứa chữ này
- 侏儒người lùn
- 侏羅núi Jura ở phía đông nước Pháp và kéo dài vào Thụy Sĩ
- 侏儒症chứng lùn tuyến yên
- 侏羅紀Kỷ Jura (thời kỳ địa chất từ 205-140 triệu năm trước)
- 侏儒倉鼠chuột hamster lùn
- 侏藍仙鶲
- 坎貝爾侏儒倉鼠chuột hamster lùn Campbell (Phodopus campbelli)