學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bàn chặtmáy dịch

TRỞ

  1. 1.giá để đồ cúng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俎 (指事兼形声。小篆字形。《说文》从半肉在且上。”且,祭祀所用的礼器。本义供祭祀或宴会时用的四脚方形青铜盘或木漆盘,常陈设牛羊肉) 同本义 为俎孔硕。--《诗·小雅·楚茨》 鸟兽之肉,不登于俎。--《左传·隐公五年》 祭操俎。--《山海经·海外西经》 俎豆之事。--《论语·卫灵公》 庖人虽不治疱,尸祝不越樽俎而代之矣。--《庄子·逍遥游》 又如俎几(俎形如几,故称。古代祭祀、燕飨时所用的礼器);俎拒(俎足中央的横木);俎味(祭祀用食品) 古代割肉用的砧板。多木制,也有青铜铸的,大方形 俎zǔ ⒈〈古〉祭祀时放置牛羊等祭品的器具。 ⒉切肉或菜时所使用的砧板刀~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tử — Một miếng thịt trên bàn chặt 且

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict