- 1.nghĩa đen: chặn địch trên bàn tiệc
- 2.nghĩa bóng: chiếm ưu thế trước kẻ địch trong các chức năng ngoại giao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.