字義Nghĩa
xông vào, lao lênmáy dịch
chòngXUNG
- 1.mạnh mẽ
- 2.hăng hái
- 3.nồng
chōngXUNG
- 1.đại lộ
- 2.đi thẳng tới
- 3.lao tới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
衝yīng 1.见"衝j"。 2.见"衝螺"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 行 (hành) chỉ nghĩa, 重 [zhòng] chỉ âm.
đi
組詞Từ chứa chữ này
- 衝突xung đột
- 衝動có sự thôi thúc
- 衝擊tấn công
- 衝刺dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
- 衝撞va chạm
- 沖洗rửa
- 衝浪lướt sóng
- 衝勁sự năng động
- 沖淡pha loãng
- 沖刷làm sạch
- 怒氣沖沖
- 首當其衝hứng chịu hậu quả nặng nề nhất
- 興沖沖tràn đầy niềm vui và kỳ vọng
- 橫衝直撞
- 俯衝lao xuống nhanh
- 八沖bát xung (một nhóm tám huyệt trong châm cứu Trung Quốc, gồm PC-9, TB-1, HT-9 và LV-3, ở hai bên)