字義Nghĩa
chénmáy dịch
zūnTÔN
- 1.ly
- 2.chai
- 3.bình rượu
zūnTÔN
- 1.biến thể của 樽[zun1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
樽 (形声。从木,尊声。本作尊”。本义盛酒器。中国古代的盛酒器具) 同本义 有酒盈樽。--晋·陶渊明《归去来兮辞》 金樽清酒斗十千。--唐·李白《行路难》 座上客常满,樽中酒不空。--《全图绣像三国演义》 又如樽杓(指饮酒之器);樽桂(杯中的桂花酒);樽酌(指饮酒之器);樽酒(杯酒) 樽 往酒器里倒酒 少倾,摆出酒席,四位樽酒论文。--《儒林外史》 通撙”。抑止 樽流遁之观。--《淮南子·要略》。杨树达云樽,经传通作撙。” 又如樽约(谓节约,樽,同 樽(罇)zūn〈古〉一种酒器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 尊 [zūn] chỉ âm.
Một tay 寸 nâng một cái chum gỗ 木 đựng rượu 酉; 尊 cũng cung cấp âm đọc