學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giống, tương tựmáy dịch

qiàoTIẾU

  1. 1.ưa nhìn
  2. 2.quyến rũ
  3. 3.(hàng hoá) rất được ưa chuộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俏〈形〉 (形声。从人,肖声。本义相貌美好) 同本义 俏 灵巧 有利可图 没点胆子哪能找到这么俏的事!--老舍《骆驼祥子》 货物销路好 这一批货,现在可俏得很呢!--茅盾《霜叶红似二月花》 俏 〈动〉 通肖”。相似 佹佹成者,俏成也,初非成也;佹佹败者,俏 俏qiào ⒈漂亮,貌美~丽。俊~。 ⒉货物销路好~货。 ⒊〈方〉烹饪时加上少量香菜、木耳或蒜苗等,以增加色泽、味道~荤菜。 ⒋ 俏xiào 1.象;似。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [xiào] chỉ âm.

Một người tương tự như 肖 亻; 肖 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict